Tháng này
Chứng từ Xuất nhập khẩu
Tờ khai hải quan, vận đơn, chứng nhận xuất xứ, kiểm dịch
Loại chứng từ
Tờ khai HQ
5
Vận đơn (B/L)
1
Chứng nhận xuất xứ (C/O)
2
Kiểm dịch thực vật
1
Health Certificate
1
Commercial Invoice
1
Packing List
1
Phân luồng hải quan
Phân luồng tự động dựa trên mức độ rủi ro của lô hàng
Luồng xanh
2
tờ khai tháng này
HQ-2026-100141
HQ-2026-100143
Luồng vàng
2
tờ khai tháng này
HQ-2026-100142
HQ-2026-100139
Luồng đỏ
1
tờ khai tháng này
HQ-2026-100140
Chứng từ gần đây
| Mã | Danh mục | Đơn hàng | Khách hàng | Số tờ khai | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| HQ-2026-100142 | Tờ khai HQyellow | SO-2026-0142 | Shanghai Asia Foods | 13 thg 5, 2026 | approved |
| BL-MSCU-FE412W | Vận đơn (B/L) | SO-2026-0142 | Shanghai Asia Foods | 13 thg 5, 2026 | approved |
| CO-FORM-E-2026-088 | Chứng nhận xuất xứ (C/O) | SO-2026-0142 | Shanghai Asia Foods | 14 thg 5, 2026 | approved |
| PHYTO-2026-217 | Kiểm dịch thực vật | SO-2026-0142 | Shanghai Asia Foods | 14 thg 5, 2026 | approved |
| INV-EXP-2026-142 | Commercial Invoice | SO-2026-0142 | Shanghai Asia Foods | 13 thg 5, 2026 | approved |
| PKL-2026-142 | Packing List | SO-2026-0142 | Shanghai Asia Foods | 13 thg 5, 2026 | approved |
| HQ-2026-100141 | Tờ khai HQgreen | SO-2026-0141 | Yuehai 粤海 | 17 thg 5, 2026 | approved |
| HQ-2026-100140 | Tờ khai HQred | SO-2026-0140 | Marubeni | 06 thg 5, 2026 | approved |
| HQ-2026-100139 | Tờ khai HQyellow | SO-2026-0139 | Hamburg Tropical | 01 thg 5, 2026 | approved |
| HQ-2026-100143 | Tờ khai HQgreen | SO-2026-0143 | Seoul Fresh | 20 thg 5, 2026 | submitted |
| HEALTH-2026-051 | Health Certificate | SO-2026-0140 | Marubeni | 06 thg 5, 2026 | approved |
| CO-FORM-AANZ-038 | Chứng nhận xuất xứ (C/O) | SO-2026-0139 | Hamburg Tropical | 02 thg 5, 2026 | approved |