YTD
Tài chính
Hóa đơn, công nợ phải thu / phải trả, đa tệ
Phải thu
Tổng giá trị
$1334.3k
Đang nợ
$680.3k
Quá hạn
$48.3k
Top đối tác
S
Y
M
H
P
Phải trả
Tổng giá trị
$239.8k
Đang nợ
$163.0k
Quá hạn
$0.0k
Top đối tác
H
T
H
USD
1.334.250,00 US$
7 hoá đơn
VND
5.996.000.000 ₫
3 hoá đơn
CNY
0,00 CN¥
0 hoá đơn
Số hóa đơn
Tất cả · 10Phải thu · 7Phải trả · 3
| Số hóa đơn | Danh mục | Khách hàng/Nhà cung cấp | Tiền tệ | Thành tiền | Đã thanh toán | Phát hành | Đến hạn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INV-2026-142 | AR | Shanghai Asia Foods | USD | 248.400,00 US$ | 60.000,00 US$ | 13 thg 5, 2026 | 12 thg 6, 2026 | partial |
| INV-2026-141 | AR | Yuehai 粤海 | USD | 142.300,00 US$ | 30.000,00 US$ | 17 thg 5, 2026 | 16 thg 6, 2026 | partial |
| INV-2026-140 | AR | Marubeni | USD | 198.400,00 US$ | 198.400,00 US$ | 06 thg 5, 2026 | 05 thg 6, 2026 | paid |
| INV-2026-139 | AR | Hamburg Tropical | USD | 312.500,00 US$ | 100.000,00 US$ | 01 thg 5, 2026 | 31 thg 5, 2026 | partial |
| INV-2026-138 | AR | Pacific Seafood | USD | 168.800,00 US$ | 50.000,00 US$ | 18 thg 5, 2026 | 17 thg 6, 2026 | issued |
| INV-2026-137 | AR | Shanghai Asia Foods | USD | 215.600,00 US$ | 215.600,00 US$ | 20 thg 4, 2026 | 20 thg 5, 2026 | paid |
| INV-2026-031 | AR | Shanghai Asia Foods | USD | 48.250,00 US$ | 0,00 US$ | 05 thg 4, 2026 | 17 thg 5, 2026 | overdue |
| BILL-2026-078 | AP | HTX Hậu Giang | VND | 1.320.000.000 ₫ | 1.320.000.000 ₫ | 19 thg 5, 2026 | 03 thg 6, 2026 | paid |
| BILL-2026-079 | AP | Tây Nguyên Coffee | VND | 3.280.000.000 ₫ | 0 ₫ | 22 thg 5, 2026 | 21 thg 6, 2026 | issued |
| BILL-2026-080 | AP | HTX Bình Phước | VND | 1.396.000.000 ₫ | 600.000.000 ₫ | 20 thg 5, 2026 | 19 thg 6, 2026 | partial |